Thép Hộp Đen

Mác thép:A36, A572 Gr.50 – Gr.70, A500 Gr.B – Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490…
Độ dày: 0.5-5mn
Độ dài: 6m
Xuất xứ: Việt Nam, Mỹ, Nga, Nhật, Trung Quốc, EU, Đài Loan,…
Tiêu chuẩn: SS400, ASTM – JIS G3466 – KS D 3507 – BS 1387 – JIS G3452 – JIS G3101 – JIS G3106

  • Vận chuyển nhanh chóng
  • Thanh toán an toàn
  • Đổi trả hàng dễ dàng
  • Hotline 0908.148.558

Giá liên hệ: 0908.148.558
Đặt câu hỏi cho chúng tôi

Thép hộp đen

Là loại thép có hình hộp vuông và chữ nhật, được sản xuất từ thép tấm cán nóng qua từng công đoạn: tẩy rỉ, ủ mền, cắt băng, cán định hình, thành phẩm. Thép hộp đen là một trong những loại thép phổ biến trên thị trường và là nguyên vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng.

Thép được sản xuất từ thép tấm cán nóng qua các công đoạn từ tẩy rỉ, ủ mền, cắt băng, cán định hình, ra thành phẩm. Thép được sản xuất trong nước bởi các tập đoàn lớn như Hòa Phát, Thái Nguyên,… hoặc được nhập khẩu từ các nước phát triển như Mỹ, Nga, Nhật, Trung Quốc, EU, Đài Loan,….

Ứng dụng

thép hộp đen được ứng dụng trong các công trình xây dựng, công nghiệp, dân dụng, cơ khí chế tạo như:

• Xây dựng nhà thép tiền chế, cửa, hàng rào, cầu thang, bàn ghế, giường…

• Khung máy công nghiệp, khung xe tải , xe đẩy hàng, kệ chứa hàng

• Khung máy dụng cụ tập thể dục, và các loại khung máy khác.

Phân loại thép hộp đen

Sản phẩm hộp đều được sản xuất với kết cấu trong rỗng, chất liệu chắc chắn, bề mặt màu đen. Sản phẩm thường có độ dày từ 0,5 đến 5 mm. Được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại. Để đáp ứng được nhu cầu sử dụng ngày càng lớn, có nhiều sản phẩm đã được sản xuất. Phân loại cụ thể như sau:

– Thép hộp đen ống vuông

Ống vuông là loại thép ống đen đầu tiên thường được nhắc nhất bởi ứng dụng của nó khá rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất với kích thước chiều dài và chiều rộng bằng nhau.

+ Kích thước thấp nhất của sản phẩm thép hộp vuông là 12mm và tối đa là 90mm.

+ Độ dày li từ thấp nhất đến dày nhất của thép vuông là 0.7mm đến 4.0mm.

+ Ứng dụng của ống hộp vuông là làm khung mái nhà ở, đóng cốt pha, làm khung nhà tiền chế, sử dụng làm khung sườn xe tải…

– Thép hộp đen ống chữ nhật

Ống chữ nhật: được sản xuất với kích thước chiều dài dài hơn so với chiều rộng.

+ Kích thước tối thiểu của sản phẩm thép ống hộp chữ nhật là 10x30mm và tối đa nhất là 60x120mm.

+ Độ dày li tương ứng từ nhỏ nhất đến dày nhất là 0.7mm đến 4.0mm.

+ Ứng dụng của loại thép này đó là được sử dụng để làm đồ gia dụng, làm khung sườn xe tải, ứng dụng trong các công trình xây dựng.

– Thép hộp đen ống tròn

Ống tròn: được sản xuất theo mặt cắt đường tròn.

+ Đường kính thấp nhất của sản phẩm là 12.7mm và đường kính lớn nhất là 219.1.

+ Thép ống tròn có độ dày li trung bình là từ 0.7 đến 6.35.

+ Ứng dụng thép ống tròn đươc sử dụng làm khung hệ thống nhà xưởng, thiết bị, động cơ, khung xe…

Phân loại thép hộp đen cho chúng ta thấy các loại thép hộp đen sẽ có sự khác nhau về thiết kế, kích thước, độ dày li… Vì thế, khi mua sản phẩm khách hàng lưu ý để chọn lựa, phù hợp với mục đích sử dụng.

THÉP HỘP CHỮ NHẬT 200x400
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 400 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x350
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 5 46.71
2 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 6 55.95
3 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 8 74.36
4 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 10 92.63
5 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 12 110.78
6 Thép hộp chữ nhật SS400 250 x 350 x 15 137.77
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 350x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 5 38.86
2 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 6 46.53
3 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 8 61.80
4 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 10 76.93
5 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 12 91.94
6 Thép hộp chữ nhật SS400 350 x 150 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 4 31.15
2 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 5 38.86
3 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 6 46.53
4 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 8 61.80
5 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 9 69.38
6 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 10 76.93
7 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 12 91.94
8 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 14 106.82
9 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 200 x 15 114.22
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 300x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 4 28.01
2 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 5 34.93
3 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 6 41.82
4 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 8 55.52
5 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 9 62.31
6 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 10 69.08
7 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 12 82.52
8 Thép hộp chữ nhật SS400 300 x 150 x 15 102.44
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 250x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 4.5 24.41
1 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 5 27.08
2 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 6 32.40
3 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150   8 42.96
4 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 10 53.38
5 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 12 63.68
6 Thép hộp chữ nhật SS400 200 x 150 x 15 78.89
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 2 9.36
2 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 2.5 11.68
3 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 3 13.99
4 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 5 23.16
6 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 6 27.69
7 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 8 36.68
8 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 10 45.53
9 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 200 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 100x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 2 7.79
2 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 2.5 9.71
3 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3 11.63
4 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3.2 12.40
5 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 3.5 13.55
6 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 4 15.45
7 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 4.5 17.34
8 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 5 19.23
9 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 6 22.98
10 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 8 30.40
11 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 9 34.05
12 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 10 37.68
13 Thép hộp chữ nhật SS400 100 x 150 x 12 44.84
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 2 7.00
2 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3 10.46
3 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3.2 11.14
4 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 3.5 12.17
5 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 4 13.88
6 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 4.5 15.58
7 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 5 17.27
8 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 6 20.63
9 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 8 27.26
10 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 9 30.52
11 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 10 33.76
12 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 150 x 12 40.13
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 2 6.22
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 3 9.28
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 4 12.31
1 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 5 15.31
2 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 6 18.27
3 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 8 24.12
4 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 10 29.83
5 Thép hộp chữ nhật SS400 80 x 120 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 75x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 3 9.28
2 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 3.2 9.89
3 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 4 12.31
4 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 5 15.31
5 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 6 18.27
6 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 8 24.12
7 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 9 26.99
8 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 10 29.83
9 Thép hộp chữ nhật SS400 75 x 125 x 12 35.42
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 175x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3 13.99
2 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3.2 14.91
3 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 3.5 16.29
4 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 4 18.59
5 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 4.5 20.88
6 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 5 23.16
7 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 6 27.69
8 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 8 36.68
9 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 9 41.12
10 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 10 45.53
11 Thép hộp chữ nhật SS400 175 x 125 x 12 54.26
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 1.4 3.27
2 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 1.8 4.19
3 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2 4.65
4 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2.3 5.33
5 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 2.5 5.79
6 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 3 6.92
7 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 3.5 8.05
8 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 4 9.17
9 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 5 11.38
10 Thép hộp chữ nhật SS400 50 x 100 x 6 13.56
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 60x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 1.4 3.93
2 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 1.8 5.04
3 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2 5.59
4 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2.3 6.42
5 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 2.5 6.97
6 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 3 8.34
7 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 3.5 9.70
8 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 4 11.05
9 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 5 13.74
10 Thép hộp chữ nhật SS400 60 x 120 x 6 16.39
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 40x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1 1.87
2 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.2 2.24
3 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.4 2.61
4 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.5 2.79
5 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 1.8 3.34
6 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2 3.71
7 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.3 4.25
8 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.5 4.61
9 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 2.8 5.15
10 Thép hộp chữ nhật SS400 40 x 80 x 3 5.51
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 30x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1 1.40
2 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.2 1.67
3 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.4 1.95
4 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.5 2.08
5 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 1.8 2.49
6 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2 2.76
7 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.3 3.17
8 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.5 3.43
9 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 2.8 3.83
10 Thép hộp chữ nhật SS400 30 x 60 x 3 4.10
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 25x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1 1.16
2 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.2 1.39
3 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.4 1.62
4 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.5 1.73
5 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 1.8 2.07
6 Thép hộp chữ nhật SS400 25 x 50 x 2 2.29
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 20x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 0.8 0.74
2 Thép hộp chữ nhật SS400 20 40 x 1 0.93
3 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.2 1.11
4 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.5 1.38
5 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 1.8 1.64
6 Thép hộp chữ nhật SS400 20 x 40 x 2 1.82
THÉP HỘP VUÔNG 300x300
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 5 46.32
2 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 6 55.39
3 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 8 73.35
4 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 10 91.06
5 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 12 108.52
6 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 15 134.24
7 Thép hộp vuông SS400 300 300 16 142.68
8 Thép hộp vuông SS400 300 x 300 x 20 175.84
THÉP HỘP VUÔNG  250x250
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 5 38.47
2 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 6 45.97
3 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 8 60.79
4 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 10 75.36
5 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 12 89.68
6 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 15 110.69
7 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 16 117.56
8 Thép hộp vuông SS400 250 x 250 x 20 144.44
THÉP HỘP VUÔNG 200x200
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 4 24.62
2 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 5 30.62
3 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 6 36.55
4 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 8 48.23
5 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 10 59.66
6 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 12 70.84
7 Thép hộp vuông SS400 200 x 200 x 15 87.14
THÉP HỘP VUÔNG 175x175
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 3 16.20
2 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 3.5 18.85
3 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 4 21.48
4 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 4.5 24.09
5 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 5 26.69
6 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 6 31.84
7 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 8 41.95
8 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 10 51.81
9 Thép hộp vuông SS400 175 x 175 x 12 61.42
THÉP HỘP VUÔNG 160x160
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 3 14.79
2 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 3.5 17.20
3 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 4 19.59
4 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 4.5 21.97
5 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 5 24.34
6 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 6 29.01
7 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 8 38.18
8 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 10 47.10
9 Thép hộp vuông SS400 160 x 160 x 12 55.77
THÉP HỘP VUÔNG 150x150
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 3 13.85
2 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 3.5 16.10
3 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 4 18.34
4 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 4.5 20.56
5 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 5 22.77
6 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 6 27.13
7 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 8 35.67
8 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 10 43.96
9 Thép hộp vuông SS400 150 x 150 x 12 52.00
THÉP HỘP VUÔNG 125x125
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 3 11.49
2 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 3.5 13.35
3 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 4 15.20
4 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 4.5 17.03
5 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 5 18.84
6 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 6 22.42
7 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 8 29.39
8 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 10 36.11
9 Thép hộp vuông SS400 125 x 125 x 12 42.58
THÉP HỘP VUÔNG 120x120
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 3 11.02
2 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 3.5 12.80
3 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 4 14.57
4 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 4.5 16.32
5 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 5 18.06
6 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 6 21.48
7 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 8 28.13
8 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 10 34.54
9 Thép hộp vuông SS400 120 x 120 x 12 40.69
THÉP HỘP VUÔNG 100x100
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 2 6.15
2 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 2.5 7.65
3 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 3 9.14
4 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 3.5 10.61
5 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 4 12.06
6 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 4.5 13.49
7 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 5 14.92
8 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 6 17.71
9 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 8 23.11
10 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 10 28.26
11 Thép hộp vuông SS400 100 x 100 x 12 33.16
THÉP HỘP VUÔNG 90x90
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 2 5.53
2 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 2.5 6.87
3 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 3 8.20
4 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 3.5 9.51
5 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 4 10.80
6 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 5 13.35
7 Thép hộp vuông SS400 90 x 90 x 6 15.83
THÉP HỘP VUÔNG 80x80
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2 4.90
2 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2.3 5.61
3 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 2.5 6.08
4 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 3 7.25
5 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 3.5 8.41
6 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 4 9.55
7 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 4.5 10.67
8 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 5 11.78
9 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 6 13.94
10 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 8 18.09
11 Thép hộp vuông SS400 80 x 80 x 10 21.98
THÉP HỘP VUÔNG 75x75
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2 4.58
2 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2.3 5.25
3 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 2.5 5.69
4 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 3 6.78
5 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 3.5 7.86
6 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 4 8.92
7 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 4.5 9.96
8 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 5 10.99
9 Thép hộp vuông SS400 75 x 75 x 6 13.00
THÉP HỘP VUÔNG 70x70
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2 4.27
2 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2.3 4.89
3 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 2.5 5.30
4 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 3 6.31
5 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 3.5 7.31
6 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 4 8.29
7 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 4.5 9.26
8 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 5 10.21
9 Thép hộp vuông SS400 70 x 70 x 6 12.06
THÉP HỘP VUÔNG 65x65
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2 3.96
2 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2.3 4.53
3 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 2.5 4.91
4 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 3 5.84
5 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 3.5 6.76
6 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 4 7.66
7 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 4.5 8.55
8 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 5 9.42
9 Thép hộp vuông SS400 65 x 65 x 6 11.12
THÉP HỘP VUÔNG 60x60
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2 3.64
2 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2.3 4.17
3 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 2.5 4.51
4 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 3 5.37
5 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 3.5 6.21
6 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 4 7.03
7 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 4.5 7.84
8 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 5 8.64
9 Thép hộp vuông SS400 60 x 60 x 6 10.17
THÉP HỘP VUÔNG 50x50
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2 3.01
2 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2.3 3.44
3 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 2.5 3.73
4 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 3 4.43
5 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 3.5 5.11
6 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 4 5.78
7 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 4.5 6.43
8 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 5 7.07
9 Thép hộp vuông SS400 50 x 50 x 6 8.29
THÉP HỘP VUÔNG 40x40
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 1.5 1.81
2 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 2 2.39
3 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 2.5 2.94
4 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 3 3.49
5 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 3.5 4.01
6 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 4 4.52
7 Thép hộp vuông SS400 40 x 40 x 5 5.50
THÉP HỘP VUÔNG 30x30
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 1.5 1.34
2 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2 1.76
3 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2.3 2.00
4 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 2.5 2.16
5 Thép hộp vuông SS400 30 x 30 x 3 2.54
THÉP HỘP VUÔNG 25x25
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1 0.75
2 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.3 0.97
3 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.5 1.11
4 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 1.75 1.28
5 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2 1.44
6 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2.3 1.64
7 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 2.5 1.77
8 Thép hộp vuông SS400 25 x 25 x 3 2.07
THÉP HỘP VUÔNG 20x20
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1 0.60
2 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.3 0.76
3 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.5 0.87
4 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 1.75 1.00
5 Thép hộp vuông SS400 20 x 20 x 2 1.13
THÉP HỘP VUÔNG 10x10
STT Tên sản phẩm Quy cách (mm) Khối lượng (Kg/mét)
1 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.5 0.15
2 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.6 0.18
3 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.8 0.23
4 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 0.9 0.26
5 Thép hộp vuông SS400 10 x 10 x 1 0.28